Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不正事件 ふせいじけん
vụ việc bất chính
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
正直 「しょうじき」「せいちょく」
trung thực; thật thà; thành thật
修正 しゅうせい
sự tu sửa; sự đính chính; sự chỉnh sửa
正確 せいかく
chính xác