正当化 (せいとうか) — sự biện hộ; bảo đảm
正当化
CHÁNH ĐƯƠNG HÓA
せ い と う か
Sự biện hộ; bảo đảm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 正当化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 正当化する/せいとうかする |
| Quá khứ (た) | 正当化した |
| Phủ định (未然) | 正当化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 正当化します |
| te (て) | 正当化して |
| Khả năng (可能) | 正当化できる |
| Thụ động (受身) | 正当化される |
| Sai khiến (使役) | 正当化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 正当化させられる |
| Điều kiện (条件) | 正当化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 正当化しろ |
| Ý chí (意向) | 正当化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 正当化するな |

