Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
正当性 (せいとうせい) — hợp pháp; thích hợp
CHÁNH ĐƯƠNG TÍNH
正当性
hợp pháp
正当性を立証する せーとーせーをりっしょーする
chứng minh tính đúng đắn
内容の正当性 ないようのせいとうせい
Tính chính xác của nội dung.
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy