正確さ (せいかくさ) — sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
正確さ
CHÁNH XÁC
せ い か く さ
Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
Tính đúng giờ
Tính chính xác, tính đúng đắn
Tính đúng thật, tính xác thật
Tính chân thực, tính xác thực
Ảnh minh họa

正確さ (せいかくさ) — sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
CHÁNH XÁC
