Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
精度 (せいど) — độ chính xác
TINH ĐỘ
精度
độ chính xác
高精度 こうせいど
sự chính xác cao; độ chính xác cao
データ精度 データせいど
độ chính xác dữ liệu
変換精度 へんかんせいど
độ chính xác chuyển đổi
高精度印刷 こーせーどいんさつ
in ấn có độ chính xác cao
テキスト表示精度 テキストひょうじせいど
độ hiển thị chính xác của văn bản