歩帯 (ほたい ふたい) — dải di chuyển; hành lang di chuyển
歩帯
BỘ ĐỚI
ほ た い
Dải di chuyển; hành lang di chuyển
アリ
の
歩帯
が
地面
を
長
く
伸
びている
。
Dải di chuyển của đàn kiến kéo dài trên mặt đất.
Ảnh minh họa

歩帯 (ほたい ふたい) — dải di chuyển; hành lang di chuyển
BỘ ĐỚI
