Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
歩行車 (ほこうしゃ) — xe tập đi
BỘ HÀNH XA
歩行車
xe tập đi
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
車で行く くるまでいく
đi xe.
歩 「ほ」「あゆみ」「ふ」「ぽ」「ぶ」「かち」
bộ; bước.
一歩 いっぽ
bước
数歩 すうほ
vài bước