残り (のこり) — cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
残り
TÀN
の こ り
JLPTN3
Cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại
費用
を
払
ったら
,
残
りは
僅
か
50
ドル
しかなかった
Sau khi trả các chi phí, phần còn lại chỉ là 50 đô la.
Thặng số.
Phần còn lại
Ảnh minh họa


