Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
余分 (よぶん) — phần thừa; phần thêm
DƯ PHÂN
余分
phần thừa
余分の髪を刈る よぶんのかみをかる
tỉa tóc.
余裕 よゆう
phần dư; phần thừa ra
余計 よけい
dư; thừa; thừa thãi
余り あまり
không mấy; ít
余地 よち
Chỗ thừa; chỗ; nơi;