Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
民論 (みんろん) — dư luận, công luận
DÂN LUẬN
民論
dư luận, công luận
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
論 ろん
(1) lý lẽ; sự thảo luận; sự cãi nhau; sự bàn cãi; thuyết trình; tranh luận;(2) lý thuyết; học thuyết;(3) luận văn, luận án; bình luận
市民 しみん
thị dân; dân thành phố.
民 「みん」「たみ」
dân
民人 みんじん
dân sự.