気を揉む (きをもむ) — lo lắng, phiền muộn
気を揉む
KHÍ NHU
Lo lắng, phiền muộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 気を揉む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 気を揉む/きをもむ |
| Quá khứ (た) | 気を揉んだ |
| Phủ định (未然) | 気を揉まない |
| Lịch sự (丁寧) | 気を揉みます |
| te (て) | 気を揉んで |
| Khả năng (可能) | 気を揉める |
| Thụ động (受身) | 気を揉まれる |
| Sai khiến (使役) | 気を揉ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 気を揉ませられる |
| Điều kiện (条件) | 気を揉めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 気を揉め |
| Ý chí (意向) | 気を揉もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 気を揉むな |

