Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
決定権 (けっていけん) — quyền quyết định
QUYẾT ĐỊNH QUYỀN
決定権
quyền quyết định
自己決定権 じこけっていけん
quyền tự quyết
決定 「けってい」「けつじょう」
việc quyết định
決定する けっていする
quyết
決め 「きめ」「ぎめ」
thỏa thuận
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền