委任 (いにん) — sự ủy nhiệm; ủy quyền; ủy thác
委任
ỦY NHÂM
い に ん
Sự ủy nhiệm; ủy quyền; ủy thác
訴訟委任
Ủy quyền tham gia tố tụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 委任
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 委任する/いにんする |
| Quá khứ (た) | 委任した |
| Phủ định (未然) | 委任しない |
| Lịch sự (丁寧) | 委任します |
| te (て) | 委任して |
| Khả năng (可能) | 委任できる |
| Thụ động (受身) | 委任される |
| Sai khiến (使役) | 委任させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 委任させられる |
| Điều kiện (条件) | 委任すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 委任しろ |
| Ý chí (意向) | 委任しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 委任するな |

