泣く (なく) — khóc
泣く
KHẤP
な く
JLPTN4
Khóc
泣
くな
!
泣
いても
何
も
解決
しないぞ
。
Đừng khóc. Khóc không giải quyết được gì.
Rơi lệ
Than khóc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 泣く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 泣く/なく |
| Quá khứ (た) | 泣いた |
| Phủ định (未然) | 泣かない |
| Lịch sự (丁寧) | 泣きます |
| te (て) | 泣いて |
| Khả năng (可能) | 泣ける |
| Thụ động (受身) | 泣かれる |
| Sai khiến (使役) | 泣かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 泣かせられる |
| Điều kiện (条件) | 泣けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 泣け |
| Ý chí (意向) | 泣こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 泣くな |

