流動 (りゅうどう) — lưu động
流動
LƯU ĐỘNG
りゅ う ど う
Lưu động
流動曲線
(
物質
の
)
Đường cong lưu động (của vật chất)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流動
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流動する/りゅうどうする |
| Quá khứ (た) | 流動した |
| Phủ định (未然) | 流動しない |
| Lịch sự (丁寧) | 流動します |
| te (て) | 流動して |
| Khả năng (可能) | 流動できる |
| Thụ động (受身) | 流動される |
| Sai khiến (使役) | 流動させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流動させられる |
| Điều kiện (条件) | 流動すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流動しろ |
| Ý chí (意向) | 流動しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流動するな |

