流出 (りゅうしゅつ) — sự chảy ra ngoài
流出
LƯU XUẤT
りゅ う しゅ つ
Sự chảy ra ngoài
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流出する/りゅうしゅつする |
| Quá khứ (た) | 流出した |
| Phủ định (未然) | 流出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 流出します |
| te (て) | 流出して |
| Khả năng (可能) | 流出できる |
| Thụ động (受身) | 流出される |
| Sai khiến (使役) | 流出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流出させられる |
| Điều kiện (条件) | 流出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流出しろ |
| Ý chí (意向) | 流出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流出するな |

