流通 (りゅうつう るずう) — sự lưu thông; sự phân phối
流通
LƯU THÔNG
りゅ う つ う
JLPTN1
Sự lưu thông; sự phân phối
空気
の
流通
が
悪
い
。
Không khí lưu thông kém.
Việc phổ biến; lan rộng
その
噂
は
世間
に
流通
している
。
Tin đồn đó đang lan rộng trong xã hội.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 流通
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 流通する/りゅうつうする |
| Quá khứ (た) | 流通した |
| Phủ định (未然) | 流通しない |
| Lịch sự (丁寧) | 流通します |
| te (て) | 流通して |
| Khả năng (可能) | 流通できる |
| Thụ động (受身) | 流通される |
| Sai khiến (使役) | 流通させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 流通させられる |
| Điều kiện (条件) | 流通すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 流通しろ |
| Ý chí (意向) | 流通しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 流通するな |

