排出 (はいしゅつ) — sự sơ tán; sự phát xạ (e.g. (của) co2, etc.)
排出
BÀI XUẤT
は い しゅ つ
Sự sơ tán; sự phát xạ (e.g. (của) co2, etc.)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排出する/はいしゅつする |
| Quá khứ (た) | 排出した |
| Phủ định (未然) | 排出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排出します |
| te (て) | 排出して |
| Khả năng (可能) | 排出できる |
| Thụ động (受身) | 排出される |
| Sai khiến (使役) | 排出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排出させられる |
| Điều kiện (条件) | 排出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排出しろ |
| Ý chí (意向) | 排出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排出するな |

