排尿 (はいにょう) — việc đi tiểu
排尿
BÀI NIỆU
は い にょ う
Việc đi tiểu
高齢者
のための
排尿管理
Quản lý việc đi tiểu đối với những người già.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排尿
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排尿する/はいにょうする |
| Quá khứ (た) | 排尿した |
| Phủ định (未然) | 排尿しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排尿します |
| te (て) | 排尿して |
| Khả năng (可能) | 排尿できる |
| Thụ động (受身) | 排尿される |
| Sai khiến (使役) | 排尿させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排尿させられる |
| Điều kiện (条件) | 排尿すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排尿しろ |
| Ý chí (意向) | 排尿しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排尿するな |

