排泄 (はいせつ) — Sự bài tiết
排泄
BÀI TIẾT
は い せ つ
Sự bài tiết
重金属排泄
Bài tiết kim loại nặng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排泄
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排泄する/はいせつする |
| Quá khứ (た) | 排泄した |
| Phủ định (未然) | 排泄しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排泄します |
| te (て) | 排泄して |
| Khả năng (可能) | 排泄できる |
| Thụ động (受身) | 排泄される |
| Sai khiến (使役) | 排泄させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排泄させられる |
| Điều kiện (条件) | 排泄すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排泄しろ |
| Ý chí (意向) | 排泄しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排泄するな |

