排便 (はいべん) — đại tiện
排便
BÀI TIỆN
は い べ ん
Đại tiện
排便時
に
力
む
Rặn khi đại tiện .
Đại tiện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 排便
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 排便する/はいべんする |
| Quá khứ (た) | 排便した |
| Phủ định (未然) | 排便しない |
| Lịch sự (丁寧) | 排便します |
| te (て) | 排便して |
| Khả năng (可能) | 排便できる |
| Thụ động (受身) | 排便される |
| Sai khiến (使役) | 排便させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 排便させられる |
| Điều kiện (条件) | 排便すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 排便しろ |
| Ý chí (意向) | 排便しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 排便するな |

