淘汰 (とうた) — Sự chọn lọc (tự nhiên)
淘汰
ĐÀO THÁI
と う た
Sự chọn lọc (tự nhiên)
淘汰
の
決定
Quyết định lựa chọn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 淘汰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 淘汰する/とうたする |
| Quá khứ (た) | 淘汰した |
| Phủ định (未然) | 淘汰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 淘汰します |
| te (て) | 淘汰して |
| Khả năng (可能) | 淘汰できる |
| Thụ động (受身) | 淘汰される |
| Sai khiến (使役) | 淘汰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 淘汰させられる |
| Điều kiện (条件) | 淘汰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 淘汰しろ |
| Ý chí (意向) | 淘汰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 淘汰するな |

