除去 (じょきょ) — loại bỏ; có giải thoát (của)
除去
TRỪ KHỨ
じょ きょ
Loại bỏ; có giải thoát (của)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 除去
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 除去する/じょきょする |
| Quá khứ (た) | 除去した |
| Phủ định (未然) | 除去しない |
| Lịch sự (丁寧) | 除去します |
| te (て) | 除去して |
| Khả năng (可能) | 除去できる |
| Thụ động (受身) | 除去される |
| Sai khiến (使役) | 除去させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 除去させられる |
| Điều kiện (条件) | 除去すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 除去しろ |
| Ý chí (意向) | 除去しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 除去するな |

