温む (ぬるむ ぬくむ あたたむ) — ấm lên, trở nên ấm áp
温む
ÔN
ぬ る む
Ấm lên, trở nên ấm áp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 温む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 温む/ぬるむ |
| Quá khứ (た) | 温んだ |
| Phủ định (未然) | 温まない |
| Lịch sự (丁寧) | 温みます |
| te (て) | 温んで |
| Khả năng (可能) | 温める |
| Thụ động (受身) | 温まれる |
| Sai khiến (使役) | 温ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 温ませられる |
| Điều kiện (条件) | 温めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 温め |
| Ý chí (意向) | 温もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 温むな |

