潜る (くぐる もぐる) — nhảy lao đầu xuống (nước hoặc đất)
潜る
TIỀM
く ぐ る
JLPTN2
Nhảy lao đầu xuống (nước hoặc đất)
Trải qua.
Nhảy lao đầu xuống (nước hoặc đất)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 潜る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 潜る/くぐる |
| Quá khứ (た) | 潜った |
| Phủ định (未然) | 潜らない |
| Lịch sự (丁寧) | 潜ります |
| te (て) | 潜って |
| Khả năng (可能) | 潜れる |
| Thụ động (受身) | 潜られる |
| Sai khiến (使役) | 潜らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 潜らせられる |
| Điều kiện (条件) | 潜れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 潜れ |
| Ý chí (意向) | 潜ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 潜るな |

