飛び込む (とびこむ) — lao mình vào
飛び込む
PHI
と び こ む
JLPTN2
Lao mình vào
Nhảy vào; nhảy
水中
に
飛
び
込
む
Nhảy vào nước .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 飛び込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 飛び込む/とびこむ |
| Quá khứ (た) | 飛び込んだ |
| Phủ định (未然) | 飛び込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 飛び込みます |
| te (て) | 飛び込んで |
| Khả năng (可能) | 飛び込める |
| Thụ động (受身) | 飛び込まれる |
| Sai khiến (使役) | 飛び込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 飛び込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 飛び込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 飛び込め |
| Ý chí (意向) | 飛び込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 飛び込むな |

