濡れる (ぬれる) — đằm
濡れる
NHU
ぬ れ る
JLPTN4
Đằm
Ướt; dính; đẫm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 濡れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 濡れる/ぬれる |
| Quá khứ (た) | 濡れた |
| Phủ định (未然) | 濡れない |
| Lịch sự (丁寧) | 濡れます |
| te (て) | 濡れて |
| Khả năng (可能) | 濡れられる |
| Thụ động (受身) | 濡れられる |
| Sai khiến (使役) | 濡れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 濡れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 濡れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 濡れろ |
| Ý chí (意向) | 濡れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 濡れるな |

