Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
関係 かんけい
can hệ
関係者 かんけいしゃ
đương sự
関係性 かんけいせい
mối quan hệ
力関係 ちからかんけい
mối quan hệ sức mạnh