Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
点火栓 (てんかせん) — bu-ji
ĐIỂM HỎA XUYÊN
点火栓
bu-ji
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
百点満点 ひゃくてんまんてん
thang điểm 100 điểm
栓 せん
nút.