Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無用心 (ぶようじん むようじん) — sự không an toàn; sự cẩu thả
VÔ DỤNG TÂM
無用心
sự không an toàn
用 よう
công dụng; tác dụng; dùng
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
心にも無い こころにもない
miễn cưỡng