煩い (うるさい わずらい) — chán ghét; đáng ghét
煩い
PHIỀN
う る さ い
Chán ghét; đáng ghét
なんて
煩
い
蠅
だろう
Con ruồi đáng ghét
Ồn ào
煩
いから
ラジオ
をきって
下
さい
Ồn ào quá hãy tắt đài đi
Phiền phức; lắm điều
世間
の
口
は
煩
い
Miệng lưỡi thế gian thật là phiền phức (lắm điều)
Ảnh minh họa


