Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
喧しい (やかましい かまびすしい) — ầm ỹ; phiền phức; phiền hà
HUYÊN
喧しい
ầm ỹ
小喧しい こやかましい
mè nheo, rầy la
口喧しい くちやかましい
mè nheo, rầy la, cằn nhằn
したい したい
want to do
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
しぜい
city tax