厳重 (げんじゅう げんちょう) — nghiêm ngặt; chặt chẽ
厳重
NGHIÊM TRỌNG
げ ん じゅ う
JLPTN2
Nghiêm ngặt; chặt chẽ
空港
では
厳重
な
警備
が
行
われている
。
Sân bay được bảo vệ an ninh rất nghiêm ngặt.
Nghiêm ngặt; nghiêm túc; chặt chẽ
Ảnh minh họa

厳重 (げんじゅう げんちょう) — nghiêm ngặt; chặt chẽ
NGHIÊM TRỌNG
