独唱 (どくしょう) — độc ca
独唱
ĐỘC XƯỚNG
ど く しょ う
Độc ca
Đơn ca
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 独唱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 独唱する/どくしょうする |
| Quá khứ (た) | 独唱した |
| Phủ định (未然) | 独唱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 独唱します |
| te (て) | 独唱して |
| Khả năng (可能) | 独唱できる |
| Thụ động (受身) | 独唱される |
| Sai khiến (使役) | 独唱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 独唱させられる |
| Điều kiện (条件) | 独唱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 独唱しろ |
| Ý chí (意向) | 独唱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 独唱するな |

