斉唱 (せいしょう) — sự hòa âm
斉唱
TỀ XƯỚNG
せ い しょ う
Sự hòa âm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 斉唱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 斉唱する/せいしょうする |
| Quá khứ (た) | 斉唱した |
| Phủ định (未然) | 斉唱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 斉唱します |
| te (て) | 斉唱して |
| Khả năng (可能) | 斉唱できる |
| Thụ động (受身) | 斉唱される |
| Sai khiến (使役) | 斉唱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 斉唱させられる |
| Điều kiện (条件) | 斉唱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 斉唱しろ |
| Ý chí (意向) | 斉唱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 斉唱するな |

