Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
かな かな
không biết; nhỉ; mong là
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday