生中継 (なまちゅうけい) — Chương trình truyền hình trực tiếp; tường thuật trực tiếp
生中継
SANH TRUNG KẾ
な ま ちゅ う け い
Chương trình truyền hình trực tiếp; tường thuật trực tiếp
今夜
は
国会議事堂
から
ボブ・スミス
が
生中継
でお
伝
えしました
。
Chương trình tối nay do Bob Smith tường thuật trực tiếp từ nhà quốc hội Capitol
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 生中継
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 生中継する/なまちゅうけいする |
| Quá khứ (た) | 生中継した |
| Phủ định (未然) | 生中継しない |
| Lịch sự (丁寧) | 生中継します |
| te (て) | 生中継して |
| Khả năng (可能) | 生中継できる |
| Thụ động (受身) | 生中継される |
| Sai khiến (使役) | 生中継させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 生中継させられる |
| Điều kiện (条件) | 生中継すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 生中継しろ |
| Ý chí (意向) | 生中継しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 生中継するな |

