癒す (いやす) — chữa lành; chữa bệnh; điều trị
癒す
DŨ
い や す
Chữa lành; chữa bệnh; điều trị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 癒す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 癒す/いやす |
| Quá khứ (た) | 癒した |
| Phủ định (未然) | 癒さない |
| Lịch sự (丁寧) | 癒します |
| te (て) | 癒して |
| Khả năng (可能) | 癒せる |
| Thụ động (受身) | 癒される |
| Sai khiến (使役) | 癒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 癒させられる |
| Điều kiện (条件) | 癒せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 癒せ |
| Ý chí (意向) | 癒そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 癒すな |

