Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皮相的 (ひそうてき) — nông cạn, hời hợt, thiển cận
BÌ TƯƠNG ĐÍCH
皮相的
nông cạn, hời hợt, thiển cận
相 「あい」「しょう」「そう」「すがた」「さが」「こもごも」
dáng; trạng thái
競争 「きょうそう」「競争」「競走」「強壮」「狂騒」「競漕」「共創」「凶相」「狂想」「教相」「狂草」「兇相」「狂躁」
sự cạnh tranh; cạnh tranh; thi đua
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
皮目 「ひもく」「かわめ」
lenticel