Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
相談相手 そうだんあいて
cố vấn, tham khảo ý kiến<br>
相 「あい」「しょう」「そう」「すがた」「さが」「こもごも」
dáng; trạng thái
貴方々 「あなたがた」「あなた々」
quý vị; các bạn; các anh chị