真似る (まねる) — bắt chước; mô phỏng
真似る
CHÂN TỰ
ま ね る
JLPTN2
Bắt chước; mô phỏng
先生
のしゃべり
方
をまねる
Nhại lại giọng nói của thầy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 真似る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 真似る/まねる |
| Quá khứ (た) | 真似た |
| Phủ định (未然) | 真似ない |
| Lịch sự (丁寧) | 真似ます |
| te (て) | 真似て |
| Khả năng (可能) | 真似られる |
| Thụ động (受身) | 真似られる |
| Sai khiến (使役) | 真似させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 真似させられる |
| Điều kiện (条件) | 真似れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 真似ろ |
| Ý chí (意向) | 真似よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 真似るな |

