見習う (みならう) — bắt chước; học theo
見習う
KIẾN TẬP
み な ら う
み な ら う
Bắt chước; học theo
Nhìn để học tập; để nhớ và làm theo
Noi gương.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 見習う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 見習う/みならう |
| Quá khứ (た) | 見習った |
| Phủ định (未然) | 見習わない |
| Lịch sự (丁寧) | 見習います |
| te (て) | 見習って |
| Khả năng (可能) | 見習える |
| Thụ động (受身) | 見習われる |
| Sai khiến (使役) | 見習わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 見習わせられる |
| Điều kiện (条件) | 見習えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 見習え |
| Ý chí (意向) | 見習おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 見習うな |

