倣う (ならう) — mô phỏng; phỏng theo
倣う
PHỎNG
な ら う
Mô phỏng; phỏng theo
左
へ
倣
え
Nhìn về bên trái
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 倣う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 倣う/ならう |
| Quá khứ (た) | 倣った |
| Phủ định (未然) | 倣わない |
| Lịch sự (丁寧) | 倣います |
| te (て) | 倣って |
| Khả năng (可能) | 倣える |
| Thụ động (受身) | 倣われる |
| Sai khiến (使役) | 倣わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 倣わせられる |
| Điều kiện (条件) | 倣えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 倣え |
| Ý chí (意向) | 倣おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 倣うな |

