Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真裸 (まっぱだか) — tình trạng trần truồng, sự trần trụi, tranh khoả thân; tượng khoả thân
CHÂN LỎA
真裸
tình trạng trần truồng, sự trần trụi, tranh khoả thân
写真 しゃしん
ảnh
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn
真円 しんえん
vòng tròn
真数 しんすー
đối số của logarit