裸 (はだか) — sự trần trụi; sự trơ trụi; sự lõa thể
裸
LỎA
は だ か
JLPTN3
Sự trần trụi; sự trơ trụi; sự lõa thể
生
まれたての
赤
ん
坊
のように
真
っ
裸
である
Hoàn toàn trần trụi như đứa trẻ mới sinh
Trần trụi; trơ trụi; lõa thể
裸
で
泳
ぐ
Bơi không mặc đồ tắm/ tắm tiên
Ảnh minh họa


