移出 (いしゅつ) — hàng xuất khẩu; khối lượng hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu
移出
DI XUẤT
い しゅ つ
Hàng xuất khẩu; khối lượng hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu, xuất khẩu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 移出
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 移出する/いしゅつする |
| Quá khứ (た) | 移出した |
| Phủ định (未然) | 移出しない |
| Lịch sự (丁寧) | 移出します |
| te (て) | 移出して |
| Khả năng (可能) | 移出できる |
| Thụ động (受身) | 移出される |
| Sai khiến (使役) | 移出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 移出させられる |
| Điều kiện (条件) | 移出すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 移出しろ |
| Ý chí (意向) | 移出しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 移出するな |

