Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
稲妻 (いなずま) — tia chớp
ĐẠO THÊ
稲妻
tia chớp
稲妻横這 いなずまよこばい
tia sét ngang
妻 「つま」「さい」「め」「そばめ」
vợ
元妻 もとつま
vợ cũ
妻入り つまいり
Kiểu nhà có cửa chính nằm ở mặt hồi (mặt ngắn hơn của ngôi nhà)
妻の母 つまのはは
nhạc mẫu.