Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
落雷 (らくらい) — sét; tiếng sét
LẠC LÔI
落雷
sét
落雷にあう らくらいにあう
bị sét đánh
落ち おち
Điểm nút, điểm mấu chốt (của một câu chuyện, chuyện đùa...)
落ち落ち おちおち
yên lặng, yên tĩnh, êm ả, yên ổn, thanh bình, thanh thản (Đi kèm với phủ định )
雷 「かみなり」「いかずち」「らい」「いかづち」「なるかみ」
sấm sét
雷がなる かみなりがなる
sấm động.