Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積極にやる (せっきょくにやる) — hăng hái.
積極にやる
hăng hái.
にやっ にやっ
cười nhếch mép; cười toe toét
やる やる
làm
そのようにやる
làm như vậy.
いやが上に いやがうえに
hơn mức bình thường
考えずにやる かんがえずにやる
liều.