積極的な (せっきょくてきな) — suy nghĩ tích cực, lạc quan
積極的な
TÍCH CỰC ĐÍCH
Suy nghĩ tích cực, lạc quan
Ảnh minh họa

積極的な được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 積極的な
積極的
một cách tích cực
積極的な (せっきょくてきな) — suy nghĩ tích cực, lạc quan
TÍCH CỰC ĐÍCH

積極的
một cách tích cực